Manufacturer's type designation

 

W13

 

Drive 

 

Electric

Operator type 

 

Pedestrian

Load capacity/rated load

kg

1300

Load centre distance

mm

600

Load distance

mm

1000

Wheelbase 

mm

1265

 

Service weight (with battery)

kg

292

Axle loading, laden front/rear

kg 

963/629

Axle loading, unladen front/rear

kg

73/219

 

Tyres 

 

PU

Tyre size, front 

mm

73x98/80x58

Tyre size, rear 

mm

99.5x40

Wheels number front/rear 

 

2(4)/2

Track width, rear 

mm

725

 

Lift 

mm

120

Height of tiller in drive position min./max.

mm

850/1580

Height lowered fork

mm

75/85

Overall length 

mm

1420

Length to face of forks 

mm

450

Overall width 

mm

725

Fork dimensions 

mm

1150/1200x160x44

Width across forks

mm

540/685

Aisle width for pallets 1000x1200 crossways

mm

1720

Aisle width for pallets 800x1200 lengthways

mm

1540

Turning radius

mm

1384

 

Travel speed, laden/unladen

km/h 

3.5/4

Lift speed, laden/unladen 

m/s 

0.056/0.06

Lowering speed, laden/unladen

m/s 

0.057/0.059

Gradeability, laden/unladen 

5/7

Service brake 

 

Maintenance-free

 

Drive motor rating S260 min

kW 

DC 0.6

Lift motor rating at S315%

kW 

DC 0.8

Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no 

 

Maintenance-free 

Battery voltage, nominal capacity

V/Ah 

24/70

Battery weight

kg

50

 

Sound level at the driver's ear according to EN 12 053

dB(A)

70

 Xin vui lòng liên hệ để được tư vấn trực tiếp:

HỆ THỐNG PHÂN PHỐI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TẠI VIỆT NAM

1. CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI

Tại Hà Nội:  A25, Km14+200 - QL1A, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội

                      ĐT: 04.3861.1669 - 04.3686.5461           Fax: 04.3686.6643

2. CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN

Tại TP.HCM:  20/32 Hồ Đắc Di, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.Hồ Chí Minh
                      ĐT: 08.3849.6898 - 08.3849.6899             Fax: 08.3849.6080

 

Bình chọn sản phẩm: (4.5 / 1 Bình chọn)